Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truy đuổi" (1)
truy đuổi
Tiếng Anh
Động từto pursue, chase
Cảnh sát đã truy đuổi chiếc xe khả nghi trên đường cao tốc.
The police pursued the suspicious car on the highway.
Từ liên quan "truy đuổi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "truy đuổi" (1)
Cảnh sát đã truy đuổi chiếc xe khả nghi trên đường cao tốc.
The police pursued the suspicious car on the highway.
